Nghĩa của Ta Trẽ | Babel Free
taː˧˧ ʨɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Xơ-đăng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free