Meaning of tửu tinh kế | Babel Free
/tḭw˧˩˧ tïŋ˧˧ ke˧˥/Định nghĩa
Ống thủy tinh có chia độ, dùng để đo thành phần rượu trong một hỗn hợp rượu với nước.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.