Meaning of từ điển | Babel Free
/[tɨ˨˩ ʔɗiən˧˩]/Định nghĩa
- Ruộng của riêng.
- Ruộng mà hoa màu dùng vào việc cúng tế.
- Bộ sách cho danh sách các từ (được sắp xếp theo thứ tự ABC), thường giải thích ý nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó. Có loại từ điển gồm nhiều hơn một ngôn ngữ giúp người đọc có thể dịch nghĩa của mỗi từ từ ngôn ngữ này sang (những) ngôn ngữ kia.
- Sách cho danh sách các con chữ, thường giải nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm, và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó.
- Dụng cụ gồm hai mặt dẫn điện bằng kim loại, giữa có một lớp điện môi, dùng để tích điện.
- Cuốn sách như ở trên nhưng chỉ chuyên môn về việc dịch từ.
- Xem mảng kết hợp
Ví dụ
“"[…] Đến đây ông dựng nên cơ nghiệp, có đất tự điền, nhà thờ, chung quanh xứ này do ông khai phá".”
" […] Here he built his life, with land to cultivate crops for sacrifice and a house of worship, and the surrounding area was cleared by him."
“Hãy tra cứu bộ từ điển mở Wiktionary.”
“Từ điển tiếng Việt.”
“Từ điển Anh–Việt.”
“Từ điển Việt–Anh.”
“Từ điển Anh–Pháp–Việt.”
“Khang-hy tự điển.”
“Thay tụ điện cho quạt trần.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.