Meaning of tổng thanh tra | Babel Free
/tə̰wŋ˧˩˧ tʰajŋ˧˧ ʨaː˧˧/Định nghĩa
Viên chức có nhiệm vụ kiểm soát hoạt động của các cơ quan chính quyền trong toàn quốc.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.