HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tổng thống chế | Babel Free

Noun CEFR C1
/tə̰wŋ˧˩˧ tʰəwŋ˧˥ ʨe˧˥/

Định nghĩa

Chế độ chính trị cho tổng thống có quyền hành độc lập, không chịu trách nhiệm trước Quốc hội.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tổng thống chế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course