Meaning of tổ đổi công | Babel Free
/to̰˧˩˧ ɗo̰j˧˩˧ kəwŋ˧˧/Định nghĩa
Nhóm những người nông dân cá thể hợp nhau lại để làm giúp lẫn nhau những công việc đồng áng.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.