Nghĩa của tò he | Babel Free
[tɔ˨˩ hɛ˧˧]Định nghĩa
Đồ chơi của trẻ em nặn hình loài vật, làm bằng bột tẻ hấp chín và tô màu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free