HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tất niên

Danh từ CEFR B2
[tət̚˧˦ niən˧˧]

Định nghĩa

Lúc hết năm.

Ví dụ

“cúng tất niên”

to give offerings for the end of the year

“tiệc tất niên”

end-of-year reunion dinner

“tất niên Tết Tây”

celebrations for the end of the Gregorian calendar year

“Tắm tất niên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tất niên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free