tất niên
Định nghĩa
Lúc hết năm.
Ví dụ
“cúng tất niên”
to give offerings for the end of the year
“tiệc tất niên”
end-of-year reunion dinner
“tất niên Tết Tây”
celebrations for the end of the Gregorian calendar year
“Tắm tất niên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free