HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tấn Mài

Danh từ CEFR B2
tən˧˥ ma̤ːj˨˩

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc Tên gọi các phường thuộc thành phố Biên Hoà (Đồng Nai), q. Hoàng Mai (Hà Nội),, Việt Nam.
  2. Mỏ antimon ở huyện Quảng Hà tỉnh Quảng Ninh. Khai thác chủ yếu bằng lò, giếng. Được sử dụng trong công nghiệp, cao su, y học, kỹ thuật thuốc nổ.
  3. Một xã thuộc huyện mai Châu, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tấn Mài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free