HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tút | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[tut̚˧˦]

Định nghĩa

Xê dịch từ trên xuống dưới.

Từ tương đương

Čeština upravit upravovat
Ελληνικά εξωραϊσμός
English retouch to touch
Suomi retusoida
Français retoucher
日本語 修整
Latina renovo
Nederlands retoucheren

Ví dụ

“Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất.”
“Đang từ hàng đầu tụt xuống hàng hai.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free