Meaning of tút | Babel Free
/[tut̚˧˦]/Định nghĩa
Xê dịch từ trên xuống dưới.
Ví dụ
“Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất.”
“Đang từ hàng đầu tụt xuống hàng hai.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.