Meaning of tòa thị chính | Babel Free
/twa̤ː˨˩ tʰḭʔ˨˩ ʨïŋ˧˥/Định nghĩa
Trụ sở hành chính của thành phố, trị trấn và các đơn vị hành chính khác.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.