HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tín chỉ

Danh từ CEFR B2
[tin˧˦ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

  1. Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế, trong thời Pháp thuộc.
  2. Số lượng học phần một sinh viên đã học được ở trường đại học hay cao đẳng.

Từ tương đương

FrançaisCrédits
5 more languages
العربيةتتر
Ελληνικάτίτλος
Italianocrediti

Ví dụ

“Giấy tín chỉ.”
“Đào tạo theo tín chỉ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tín chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free