HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tên tục | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ten˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Tên do cha mẹ đặt ra lúc mới sinh, chỉ gọi lúc còn bé, thường dùng từ nôm và xấu để tránh sự chú ý, đe doạ của ma quỷ, theo mê tín.

Từ tương đương

English birth name

Ví dụ

“Cứ gọi tên tục ra mà chửi, ai mà chẳng tức .”
“Chiểu là tên tục của.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tên tục used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course