HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tân Việt | Babel Free

Noun CEFR B2
/tən˧˧ viə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Bảo Lạc (Cao Bằng), thuộc huyện Bình Giang, thuộc huyện Thanh Hà (Hải Dương), thuộc huyện Mỹ Văn (Hưng Yên), thuộc huyện Văn Lãng (Lạng Sơn), thuộc huyện Đông Triều (Quảng Ninh), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tân Việt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course