Nghĩa của táo tàu | Babel Free
[taːw˧˦ taw˨˩]Định nghĩa
Loài cây to gần giống với táo ta, quả to hơn, thường phơi khô làm vị thuốc.
Ví dụ
“Táo tàu làm thuốc chữa bệnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free