HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tàn lụi

Động từ CEFR B2
ta̤ːn˨˩ lṵʔj˨˩

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái tàn dần, lụi dần (nói khái quát).
  2. Còn có nghĩa là chết

Từ tương đương

Englishdieruin

Ví dụ

“Cỏ cây tàn lụi vì giá rét.”
“Hi vọng cứ tàn lụi dần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàn lụi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free