tàn lụi
Định nghĩa
- Ở trạng thái tàn dần, lụi dần (nói khái quát).
- Còn có nghĩa là chết
Ví dụ
“Cỏ cây tàn lụi vì giá rét.”
“Hi vọng cứ tàn lụi dần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free