Nghĩa của Stêphanô | Babel Free
[ste˧˧ faːn˧˧ no˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
Стефан
Dansk
Stefanus
Ελληνικά
Στέφανος
English
Stephen
Español
esteban
Suomi
Stefanos
Gaeilge
Stiofán
Galego
Estevo
ʻŌlelo Hawaiʻi
Setepano
Magyar
István
Հայերեն
Ստեփանոս
Italiano
Stefano
ქართული
სტეფანე
한국어
스테파노
Latina
Stephanus
Latviešu
Stefans
Македонски
Стефан
Malti
Stiefnu
Nederlands
Stefanus
Português
Estêvão
Română
Ștefan
Shqip
Shtjefën
Svenska
Stefanos
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free