HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Stêphanô

Danh từ CEFR B2
[ste˧˧ faːn˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Stephen

Từ tương đương

EnglishStephen
Españolesteban
30 more languages
БългарскиСтефан
ΕλληνικάΣτέφανος
GaeilgeStiofán
GalegoEstevo
ʻŌlelo HawaiʻiSetepano
MagyarIstván
ՀայերենՍտեփանոս
ItalianoStefano
ქართულისტეფანე
한국어스테파노
LatinaStephanus
LatviešuStefans
МакедонскиСтефан
MaltiStiefnu
NederlandsStefanus
PortuguêsEstêvão
RomânăȘtefan
СрпскиIštvanStefan
SvenskaStefanos

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Stêphanô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free