Meaning of sốt vàng | Babel Free
/[sot̚˧˦ vaːŋ˨˩]/Định nghĩa
- Món ăn chế biến từ thịt bò nấu với rượu vang chát, khoai tây, cà rốt.
- Bệnh nhiễm vi rút cấp tính do muỗi lây lan, triệu chứng đặc trưng là gây vàng da.
Từ tương đương
English
yellow fever
Ví dụ
“vi rút sốt vàng”
yellow fever virus
“Bánh mỳ sốt vang.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.