Nghĩa của sư cụ | Babel Free
sɨ˧˧ kṵʔ˨˩Định nghĩa
Nhà tu hành đạo Phật đã có tuổi và ở bậc cao.
Ví dụ
“Chùa ấy có một sư cụ ngoài bảy mười tuổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free