HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Sơn Tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səːn˧˧ təj˧˧]

Định nghĩa

  1. Sơn Tây (a town in the municipality of Hanoi, Vietnam)
  2. Sơn Tây (a district of Quảng Ngãi Province, Vietnam)
  3. Shanxi (a province in the northern part of China)

Từ tương đương

العربية شَانْشِي
English Shanxi Sơn Tây
Français Shanxi
हिन्दी शन्शी
Italiano Shanxi
日本語 山西
ქართული შანსი
한국어 산서 산시
Русский Шаньси
中文 山西
繁體中文 山西

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sơn Tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free