Meaning of sơn mài | Babel Free
/[səːn˧˧ maːj˨˩]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
- Chất liệu hội hoạ, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
- . Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).
Ví dụ
“Vẽ sơn mài.”
“Bức sơn mài.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.