HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sơn mài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səːn˧˧ maːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
  2. Chất liệu hội hoạ, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
  3. . Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).

Từ tương đương

English Lacquer

Ví dụ

“Vẽ sơn mài.”
“Bức sơn mài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơn mài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free