HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sơ tán | Babel Free

Động từ CEFR B2
[səː˧˧ taːn˧˦]

Định nghĩa

Tạm di chuyển người và của ra khỏi nơi không an toàn để tránh tai nạn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sơ tán người già và trẻ em .”
“Các gia đình ở thành phố sơ tán về nông thôn tránh máy bay địch ném bom .”
“Các nhà sống ven đê tạm sơ tán khi nước sông lên to.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơ tán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free