Nghĩa của sơ tán | Babel Free
[səː˧˧ taːn˧˦]Định nghĩa
Tạm di chuyển người và của ra khỏi nơi không an toàn để tránh tai nạn.
Từ tương đương
Bosanski
evakuirati
Ελληνικά
εκκενώνω
English
evacuate
Español
evacuar
Français
évacuer
Gàidhlig
fàsaich
Hrvatski
evakuirati
Polski
ewakuować
Português
evacuar
Српски
evakuirati
Svenska
utrymma
Tiếng Việt
di tản
Ví dụ
“Sơ tán người già và trẻ em .”
“Các gia đình ở thành phố sơ tán về nông thôn tránh máy bay địch ném bom .”
“Các nhà sống ven đê tạm sơ tán khi nước sông lên to.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free