HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

súng ngắn

Danh từ CEFR B2
[sʊwŋ͡m˧˦ ŋan˧˦]

Định nghĩa

Súng cá nhân, kích thước nhỏ, nhẹ, có hộp đạn nằm trong báng súng, chứa 6-12 viên, dùng để sát thương ở cự li ngắn (50-70m); còn gọi là súng lục.

Từ tương đương

EnglishGun
1 more languages
Kurdîgun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súng ngắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free