HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of súng không giật | Babel Free

Noun CEFR C1
/suŋ˧˥ xəwŋ˧˧ zə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Loại vũ khí nhỏ do cục quân giới của Việt-Nam chế ra trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, dùng để phóng những tên lửa nhỏ.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See súng không giật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course