HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ru-an-đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Rwanda (a country in East Africa)

Từ tương đương

Afrikaans Rwanda
العربية رواندا
Беларуская Руанда
Български Руанда
বাংলা রুয়ান্ডা
Bosanski Ruanda Руанда
Català Ruanda Rwanda
Čeština Rwanda
Deutsch Ruanda
Ελληνικά Ρουάντα
English Rwanda
Esperanto Ruando
Español Ruanda
فارسی رواندا
Suomi Ruanda
Français Ruanda Rwanda
हिन्दी रवांडा
Hrvatski Ruanda Руанда
Magyar Ruanda
Հայերեն Ռուանդա
Bahasa Indonesia Rwanda
Italiano Ruanda
日本語 ルワンダ
ქართული რუანდა
Қазақша Руанда
ខ្មែរ រវ៉ាន់ដា
한국어 르완다
Kurdî Ruwanda
Кыргызча Руанда
Македонски Руанда
Bahasa Melayu Rwanda
မြန်မာဘာသာ ရဝမ်ဒါ
Nederlands Rwanda
Polski Rwanda
Português Ruanda
Română Ruanda
Русский Руанда
Slovenščina Ruanda
Српски Ruanda Руанда
Svenska Rwanda
Kiswahili Rwanda
ไทย รวันดา
Türkçe Ruanda
Українська Руанда
اردو روانڈا
Yorùbá Ruwanda

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ru-an-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free