HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ru-an-đa

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Rwanda (a country in East Africa)

Từ tương đương

EnglishRwanda
EspañolRuanda
FrançaisRuandaRwanda
43 more languages
AfrikaansRwanda
العربيةرواندا
БеларускаяРуанда
БългарскиРуанда
ČeštinaRwanda
DeutschRuanda
ΕλληνικάΡουάντα
EsperantoRuando
فارسیرواندا
SuomiRuanda
हिन्दीरवांडा
MagyarRuanda
ՀայերենՌուանդա
Bahasa IndonesiaRwanda
ItalianoRuanda
日本語ルワンダ
ქართულირუანდა
Қазақ тіліРуанда
ភាសាខ្មែររវ៉ាន់ដា
한국어르완다
KurdîRuwanda
КыргызчаРуанда
МакедонскиРуанда
Bahasa MelayuRwanda
မြန်မာရဝမ်ဒါ
NederlandsRwanda
PolskiRwanda
PortuguêsRuanda
RomânăRuanda
РусскийРуанда
SlovenščinaRuanda
СрпскиRuandaРуанда
SvenskaRwanda
KiswahiliRwanda
TürkçeRuanda
УкраїнськаРуанда
اردوروانڈا
YorùbáRuwanda

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ru-an-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free