Nghĩa của rờ mó | Babel Free
zə̤ː˨˩ mɔ˧˥Định nghĩa
Đụng chạm đến; chú ý đến.
Ví dụ
“Rờ mó vào súng đạn.”
“Chỉ chơi, không rờ mó đến sách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free