quyết tâm
Định nghĩa
- Quyết và cố gắng thực hiện bằng được điều đã định, tuy biết là có nhiều khó khăn, trở ngại.
- Định việc gì với ý nhất thiết phải làm.
Ví dụ
“quyết tâm học thật giỏi”
“quyết tâm chờ đợi”
“có quyết tâm”
“Quyết tâm đi tới mục đích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free