HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Quảng Ninh | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kwaːŋ˧˩ nïŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một tỉnh ven biển thuộc vùng Đông Bắc Bộ Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
  3. Một huyện thuộc tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.
  4. Một xã thuộc huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.

Từ tương đương

English Quảng Ninh

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Quảng Ninh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course