HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quàng quạc

Động từ CEFR B2
kwa̤ːŋ˨˩ kwa̰ːʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng tiếng kêu to, liên tiếp của gà, ngỗng và một số loại chim lớn.
  2. Từ mô phỏng tiếng kêu to và liên tiếp của vịt, ngan, ngỗng.
  3. Nói, la rất to, gây cảm giác khó chịu (hàm ý mỉa mai, coi thường)
  4. Như quang quác (ng2).

Ví dụ

“vịt kêu quàng quạc”
“tiếng gà kêu quang quác”
“suốt ngày quang quác, điếc cả tai
quang quác cái mồm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quàng quạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free