Meaning of quàng quạc | Babel Free
/kwa̤ːŋ˨˩ kwa̰ːʔk˨˩/Định nghĩa
- Từ mô phỏng tiếng kêu to, liên tiếp của gà, ngỗng và một số loại chim lớn.
- Từ mô phỏng tiếng kêu to và liên tiếp của vịt, ngan, ngỗng.
- Nói, la rất to, gây cảm giác khó chịu (hàm ý mỉa mai, coi thường)
- Như quang quác (ng2).
Ví dụ
“vịt kêu quàng quạc”
“tiếng gà kêu quang quác”
“suốt ngày quang quác, điếc cả tai”
“quang quác cái mồm”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.