quàng quạc
Định nghĩa
Ví dụ
“vịt kêu quàng quạc”
“tiếng gà kêu quang quác”
“suốt ngày quang quác, điếc cả tai”
“quang quác cái mồm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free