HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phương châm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fɨəŋ˧˧ t͡ɕəm˧˧]

Định nghĩa

Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn.

Ví dụ

“Phương châm học kết hợp với hành.”
“Nắm vững đường lối, phương châm, phương hướng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phương châm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free