phúc đức
Từ tương đương
Englishblessing
Ví dụ
“Nếu tất cả mọi người đều được như cậu thì phúc đức cho ngành cao su khốn khổ này quá!”
If everyone were like you, it'd be a blessing for this all too wretched rubber business!
“Để lại phúc đức cho con cháu.”
“Nhờ có phúc đức tổ tiên để lại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free