HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phúc đức

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ ʔɗɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Điều may mắn, do đời trước ăn ở tốt lành để lại cho đời sau.

Từ tương đương

Englishblessing

Ví dụ

“Nếu tất cả mọi người đều được như cậu thì phúc đức cho ngành cao su khốn khổ này quá!”

If everyone were like you, it'd be a blessing for this all too wretched rubber business!

“Để lại phúc đức cho con cháu.”
“Nhờ có phúc đức tổ tiên để lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc đức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free