HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of pháo tự hành | Babel Free

Noun CEFR C1
/faːw˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ ha̤jŋ˨˩/

Định nghĩa

Loại pháo được lắp trên xe bọc thép, chủ yếu dùng để yểm trợ hỏa lực cho xe tăng và bộ binh trong chiến đấu.

Ví dụ

“Địch bị chặn lại bởi hỏa lực dữ dội từ các khẩu pháo tự hành.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See pháo tự hành used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course