Meaning of nhận định | Babel Free
/[ɲən˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ]/Định nghĩa
Đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá, kết luận, dự đoán về một đối tượng, một tình hình nào đó.
Từ tương đương
English
judge
Ví dụ
“Nhận định tình hình.”
“Một nhận định thiếu cơ sở thực tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.