HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhóm máu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲɔm˧˦ maw˧˦]

Định nghĩa

blood type; blood group

Từ tương đương

العربية فصيلة دم
Čeština krevní skupina
Deutsch Blutgruppe
Ελληνικά ομάδα αίματος
Suomi veriryhmä
Italiano gruppo sanguigno
日本語 血液型
한국어 혈액형
Nederlands bloedgroep
Polski grupa krwi
Русский группа крови
Türkçe kan grubu
中文 血型
繁體中文 血型

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhóm máu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free