nhóm máu
Từ tương đương
14 more languages
العربيةفصيلة دم
Češtinakrevní skupina
Ελληνικάομάδα αίματος
Suomiveriryhmä
Italianogruppo sanguigno
日本語血液型
한국어혈액형
Nederlandsbloedgroep
Polskigrupa krwi
Русскийгруппа крови
Türkçekan grubu
中文血型
繁體中文血型
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free