Meaning of nguyên thủ quốc gia | Babel Free
/[ŋwiən˧˧ tʰu˧˩ kuək̚˧˦ zaː˧˧]/Định nghĩa
Xem quốc trưởng.
Từ tương đương
English
head of state
Ví dụ
“Lễ đón các nguyên thủ quốc gia tham dự hội nghị.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.