HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguôi ngoai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋɨə̤j˨˩ ŋwa̤ːj˨˩

Định nghĩa

Người không thuộc gia đình mình hay người không tham dự việc gì.

Từ tương đương

English Outsider

Ví dụ

“Vợ chồng cãi nhau, người ngoài chê cười.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguôi ngoai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free