HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nghi Lan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋi˧˧ laːn˧˧]

Định nghĩa

Yilan (a county of Taiwan)

Từ tương đương

Deutsch Yilan
English Yilan
日本語 宜蘭
한국어 의란 이란

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nghi Lan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free