Nghĩa của ngặt vì | Babel Free
ŋa̰ʔt˨˩ vi̤˨˩Định nghĩa
Vì một lý do bó buộc.
Ví dụ
“Ngặt vì thiếu thì giờ, không đến dự buổi họp được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free