Meaning of ngược lại | Babel Free
/[ŋɨək̚˧˨ʔ laːj˧˨ʔ]/Định nghĩa
Là từ dùng để chỉ một hành động gì đó trở lại như cữ hoặc đối nghịch lại.
Từ tương đương
English
vice versa
Ví dụ
“hoặc ngược lại”
or vice versa
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.