HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngư trầm, nhạn lạc | Babel Free

Phrase CEFR C2
/ŋɨ˧˧ ʨə̤m˨˩ ɲa̰ːʔn˨˩ la̰ːʔk˨˩/

Định nghĩa

  1. Chim sa, cá lặn. Thấy một phụ nữ tuyệt đẹp, thì con ngỗng và con cá đều rất ngạc nhiên, con ngỗng rơi xuống, và con cá lặn đi trốn.
  2. Lời văn chương nói vẻ đẹp lộng lẫy của một phụ nữ.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngư trầm, nhạn lạc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course