HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngũ giác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋu˦ˀ˥ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

đa giác có năm góc, năm cạnh

Từ tương đương

Deutsch fünf Sinne
Español cinco sentidos
Français cinq sens
Bahasa Indonesia pancaindra
Italiano cinque sensi
日本語 五感
한국어 오감
Bahasa Melayu pancaindera
မြန်မာဘာသာ အာရုံငါးပါး
Português cinco sentidos

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngũ giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free