Nghĩa của não lòng | Babel Free
naʔaw˧˥ la̤wŋ˨˩Định nghĩa
Buồn rầu, đau khổ.
Ví dụ
“Câu chuyện não lòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free