Nghĩa của nát óc | Babel Free
naːt˧˥ awk˧˥Định nghĩa
Suy nghĩ rất vất vả để cố tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp nào đó.
Ví dụ
“Nát óc tìm cách đối phó.”
“Nghĩ nát óc mà chưa giải được bài toán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free