Nghĩa của mu chít | Babel Free
mu˧˧ ʨit˧˥Định nghĩa
Một loại sáo lớn của người Tày.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free