HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mỳ tôm

Danh từ CEFR B2
mi̤˨˩ tom˧˧

Định nghĩa

Sản phẩm ngũ cốc loại sợi ăn liền, dạng khô đóng gói kèm bột hương liệu, dầu gia vị, đổ nước sôi vào để ăn; còn gọi là mỳ ăn liền.

Ví dụ

“Úp mỳ tôm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỳ tôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free