HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mê-tan

Danh từ CEFR C2 Specialized
me˧˧ taːn˧˧

Định nghĩa

Khí các-bua bốc lên từ những chất hữu cơ đã thối nát.

Từ tương đương

EnglishMethane
Españolmetano
Françaisméthane
35 more languages
বাংলামিথেন
Catalàmetà
Češtinametanmethan
Cymraegmethan
Ελληνικάμεθάνιο
Esperantometano
Suomimetaani
Gaeilgemeatán
Galegometano
Magyarmetán
Bahasa Indonesiametana
Íslenskametan
Italianometano
Қазақ тіліметан
ភាសាខ្មែរមេតាន
Kurdîistan
Latinamethanum
Latviešumetāns
Bahasa Melayumetana
Nederlandsmethaan
Polskimetan
Portuguêsmetano
Românămetan
Русскийметан
Slovenščinametan
Svenskametan
Tagalogistan
Türkçemetan
Українськаметан

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mê-tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free