HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy điện tim | Babel Free

Noun CEFR C1
/maj˧˥ ɗiə̰ʔn˨˩ tim˧˧/

Định nghĩa

Thiết bị chạy bằng điện, chuyên dùng để kiểm tra các hoạt động của cơ tim, nhằm phát hiện các bệnh về tim.

Ví dụ

“Máy điện tim là thiết bị quan trọng trong các phòng khám tim mạch.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy điện tim used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course