HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Linh trưởng

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩]

Định nghĩa

Nhóm động vật đi bằng hai chân, bàn tay, bàn chân có năm ngón, ngón cái đối diện với các ngón còn lại, như khỉ, vượn, voọc, v.v.

Từ tương đương

EnglishPrimates
ItalianoPrimati
3 more languages
한국어영장류
Türkçeprimatlar

Ví dụ

“bộ Linh trưởng”

Primates

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Linh trưởng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free