Meaning of Linh trưởng | Babel Free
/[lïŋ˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩]/Định nghĩa
Nhóm động vật đi bằng hai chân, bàn tay, bàn chân có năm ngón, ngón cái đối diện với các ngón còn lại, như khỉ, vượn, voọc, v.v.
Ví dụ
“bộ Linh trưởng”
Primates
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.