HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lỗ đen

Danh từ CEFR B2
[lo˦ˀ˥ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

Một vùng của không gian và thời gian, nơi không gì thoát ra được kể cả ánh sáng vì lực hấp dẫn mạnh của nó.

Từ tương đương

Englishblack hole

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lỗ đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free