Nghĩa của lồi lõm | Babel Free
lo̤j˨˩ lɔʔɔm˧˥Định nghĩa
Có những chỗ phồng lên trũng xuống.
Ví dụ
“Đường lồi lõm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free